chốc lát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian rất ngắn, một thoáng, một lúc: "chốc lát" dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi, thoáng qua, thường không xác định rõ độ dài cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy chỉ vắng nhà có chốc lát.
- Mọi chuyện rồi sẽ qua đi trong chốc lát thôi.
- Hãy đợi tôi chốc lát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trong chốc lát": trong một khoảnh khắc rất ngắn, ngay lập tức.
- Cơn mưa rào đến rồi đi trong chốc lát.
- Dùng để nhấn mạnh tính chất tạm thời, phù du của sự việc, cảm xúc.
- Niềm vui chốc lát ấy chẳng thể xóa đi nỗi buồn lâu nay.
Biến thể và từ gần giống
- Chốc (danh từ): cách nói rút gọn, thân mật hơn của "chốc lát", cùng nghĩa.
- Đợi tôi một chốc.
- Thoáng chốc (danh từ): nhấn mạnh hơn sự ngắn ngủi, nhanh chóng.
- Mọi thứ thay đổi thoáng chốc.
Từ đồng nghĩa
- Giây lát: khoảng thời gian rất ngắn (thường dùng trong "một giây lát").
- Chút lát: một chút thời gian.
- Khoảnh khắc: thời điểm rất ngắn.
- Thoáng qua: diễn ra rất nhanh rồi biến mất.
Từ trái nghĩa
- Lâu dài: kéo dài trong thời gian dài.
- Vĩnh viễn: mãi mãi, không bao giờ thay đổi.
- Triền miên: kéo dài liên tục, không dứt.
Thành ngữ liên quan
- "Chốc lát đã thành muôn năm": ý nói khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng để lại ấn tượng, giá trị vĩnh cửu; hoặc chỉ sự thay đổi nhanh chóng đến khó tin.
- "Hạnh phúc chốc lát": hạnh phúc mong manh, tạm bợ, không bền vững.